Azerbaijan Premier League17:50 ngày 10/02/2026

Shamakhi FK
1 - 2

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốQarabag
33Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 2211
4Chỉ số 27
4Chỉ số 214
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
8211029897444115
Đội hình xuất phát

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rzayev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Msanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.agcabayov#19
a.agcabayov#14

a.agcabayov#99
a.agcabayov#21
a.agcabayov#80

a.agcabayov#17
a.agcabayov#90
a.agcabayov#77
a.agcabayov#48
a.agcabayov#27

a.agcabayov#62

a.agcabayov#7
Qarabag
99103513981215201744
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Dzhafarquliyev#77

E.Dzhafarquliyev#22

E.Dzhafarquliyev#3

E.Dzhafarquliyev#21

E.Dzhafarquliyev#55

E.Dzhafarquliyev#24

E.Dzhafarquliyev#18

E.Dzhafarquliyev#6

E.Dzhafarquliyev#32

E.Dzhafarquliyev#97

E.Dzhafarquliyev#11

E.Dzhafarquliyev#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
Sabah Baku2 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Baku Sporting FK
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Turan Tovuz
Liverpool6 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
Zaglebie Lubin1 - 3
Qarabag
NK Osijek1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 0
Neftchi Fergana
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#11#21#30#42#54#60#70
Qarabag
#12#21#30#44#57#60#70
FC Neftci Baku
İmişli FK