Azerbaijan Premier League17:30 ngày 28/02/2026

Shamakhi FK
2 - 2

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốFC Neftci Baku
2Chỉ số 32
89Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 221
55Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
2997444111357821
Đội hình xuất phát

a.rzayev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

adilkhanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ricardo#99

Ricardo#3
Ricardo#80

Ricardo#17
Ricardo#90
Ricardo#77
Ricardo#48

Ricardo#62
Ricardo#19
Ricardo#27

Ricardo#10
Ricardo#21
FC Neftci Baku
153311581877792413
Đội hình xuất phát

E.Badalov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ifeanyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sacko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Safarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Pirić#91

K.Pirić#10

K.Pirić#70

K.Pirić#19

K.Pirić#22
K.Pirić#47

K.Pirić#14

K.Pirić#17

K.Pirić#28

K.Pirić#4

K.Pirić#1

K.Pirić#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
FC Neftci Baku2 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
Shamakhi FK1 - 2
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
İmişli FK0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
Turan Tovuz
Shamakhi FK1 - 2
Qarabag
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
Sabah Baku2 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 4
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Zira FK
FC Neftci Baku3 - 1
Chengdu Rongcheng
Karvan Evlakh1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku2 - 0
FC Neftci Baku
Zira FK0 - 0
FC Neftci Baku
Turan Tovuz0 - 0
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#12#20#30#42#58#60#70
FC Neftci Baku
#12#20#30#42#56#60#70