Azerbaijan Premier League17:00 ngày 24/01/2026

Shamakhi FK
0 - 4

FK Gilan Gabala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốFK Gilan Gabala
10Chỉ số 222
78Chỉ số 2446
94Chỉ số 2361
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
1Chỉ số 30
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
Sơ đồ 4-4-218244417107138119
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Maharramli#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Tîrcoveanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

adilkhanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Msanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rossi#14

K.Rossi#99
K.Rossi#21
K.Rossi#80
K.Rossi#97
K.Rossi#48

K.Rossi#62
K.Rossi#19

K.Rossi#6

K.Rossi#3
K.Rossi#27
FK Gilan Gabala
Sơ đồ 5-3-21163286633271071430
Đội hình xuất phát

S.Agayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
n.rashidov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shahin shahniyarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Akinade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Owusu#21
P.Owusu#74

P.Owusu#13
P.Owusu#17
P.Owusu#70

P.Owusu#11
P.Owusu#22
P.Owusu#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Gilan Gabala0 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 3
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 1
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Sabah Baku2 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Baku Sporting FK
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
İmişli FK
Turan Tovuz2 - 1
Shamakhi FK
Sabail FC0 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Safa Baku
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala5 - 1
Mingachevir
FK Gilan Gabala0 - 2
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#10#20#30#41#58#60#70
FK Gilan Gabala
#14#21#30#40#54#60#70