Azerbaijan Premier League21:30 ngày 29/08/2025

Sumgayit FK
1 - 1

Shamakhi FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốShamakhi FK
2Chỉ số 23
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
43Chỉ số 2442
1Chỉ số 31
93Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
781237291471251980
Đội hình xuất phát

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdoul moumini#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Keffel#47

Keffel#20
Keffel#21
Keffel#66
Keffel#56

Keffel#22

Keffel#11

Keffel#10
Keffel#75
Keffel#97

Keffel#30

Keffel#6
Shamakhi FK
182513114417927103
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maharramli#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.suleymanov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.veremeev#19

v.veremeev#62

v.veremeev#7

v.veremeev#6
v.veremeev#14
v.veremeev#99
v.veremeev#21
v.veremeev#97

v.veremeev#8

v.veremeev#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Shamakhi FK0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK4 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Sumgayit FK2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabail FC1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Sabah Baku3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
Sabail FC
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#11#20#30#41#52#60#70
Shamakhi FK
#11#20#30#41#53#60#70
İmişli FK
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh