Norwegian Eliteserien00:00 ngày 11/04/2025

Viking
3 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốKristiansund BK
8Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
49Chỉ số 2440
117Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 227
0Chỉ số 81
11Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1305212548101971720
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Christiansen#33

P.Christiansen#12

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26
P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#18

P.Christiansen#9
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-112245152016108925
Đội hình xuất phát

M.Lansing#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S. Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ndour#3

A.Ndour#19

A.Ndour#12

A.Ndour#18

A.Ndour#21

A.Ndour#7
A.Ndour#33

A.Ndour#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Viking2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Viking
Viking0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Viking
Viking2 - 1
Kristiansund BK
Viking4 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 3
Viking
Viking3 - 2
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Viking3 - 1
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Viking3 - 2
Rosenborg
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Viking2 - 0
Fredrikstad
Viking1 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Brann2 - 2
Viking
Viking4 - 1
Egersunds IK
Sandnes Ulf2 - 2
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
KFUM Oslo0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Hodd0 - 1
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#13#20#30#41#511#60#70
Kristiansund BK
#11#21#30#41#59#60#70
Tromso IL
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Haugesund