Norwegian Eliteserien22:00 ngày 30/03/2025

Ham-Kam
2 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốKristiansund BK
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23133
5Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 215
36Chỉ số 2453
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 3-5-23022232678111822019
Đội hình xuất phát

A.Nilsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.A.Jónsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Johnsgard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Granath#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.S.Lien#34
K.S.Lien#31
K.S.Lien#15

K.S.Lien#16

K.S.Lien#5

K.S.Lien#10
K.S.Lien#29

K.S.Lien#17

K.S.Lien#6
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-4-2124228510152025167
Đội hình xuất phát
A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.K.Alte#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rakneberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ndour#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tufekcic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Isah#31

M.Isah#6
M.Isah#3
M.Isah#33

M.Isah#9

M.Isah#21

M.Isah#1

M.Isah#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam1 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Ham-Kam
Kristiansund BK2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Kristiansund BK
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK5 - 1
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Ham-Kam0 - 1
Crystal Palace
Ham-Kam1 - 2
Valur Reykjavik
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Veres
Raufoss IL1 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
KFUM Oslo0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Hodd0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK6 - 2
Brattvag
Kristiansund BK0 - 4
RosenborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#12#21#30#43#51#60#70
Kristiansund BK
#11#21#30#41#56#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund