French Ligue 201:30 ngày 30/05/2025

Stade DE Reims
1 - 1

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốMetz
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
15Chỉ số 224
3Chỉ số 32
66Chỉ số 2453
128Chỉ số 23146
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-294232211872472172287
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Diakité#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tia#12

A.M.Tia#3

A.M.Tia#55

A.M.Tia#20

A.M.Tia#85

A.M.Tia#31

A.M.Tia#6

A.M.Tia#67

A.M.Tia#30
Metz
Sơ đồ 4-4-26139384322212019714
Đội hình xuất phát

P.Sy#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.VanDenKerkhof#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mputu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hein#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sabaly#6

C.Sabaly#2

C.Sabaly#10

C.Sabaly#18

C.Sabaly#36

C.Sabaly#16

C.Sabaly#8

C.Sabaly#9

C.Sabaly#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Metz
Metz2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Metz
Stade DE Reims0 - 1
Metz
Metz1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Metz
Metz2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Metz
Metz1 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 3
Paris Saint Germain
Metz1 - 1
Stade DE Reims
LOSC Lille2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
OGC Nice1 - 0
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz1 - 1
Stade DE Reims
Metz1 - 0
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC2 - 3
Metz
Metz3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC2 - 1
Metz
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Martigues1 - 4
Metz
Caen2 - 2
Metz
Metz2 - 1
Troyes
USL Dunkerque2 - 3
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#20#30#43#54#61#70
Metz
#11#20#30#42#56#63#70
Lorient
Paris FC
Guingamp
FC Annecy
Bastia
Grenoble
Amiens
Ajaccio
Clermont