French Ligue 201:00 ngày 22/05/2025

Metz
1 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốStade DE Reims
6Chỉ số 26
9Chỉ số 229
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2439
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-4-26139384322202119147
Đội hình xuất phát

P.Sy#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
guitoune ali kevin kerkhof den van#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.bokele#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hein#16

G.Hein#9

G.Hein#8
G.Hein#6

G.Hein#36

G.Hein#2

G.Hein#10

G.Hein#12

G.Hein#18
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-3-39432211830246871217
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Finn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ange tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nakamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nakamura#55
K.Nakamura#73

K.Nakamura#20

K.Nakamura#72
K.Nakamura#92

K.Nakamura#31
K.Nakamura#85

K.Nakamura#19

K.Nakamura#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims2 - 1
Metz
Metz2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Metz
Stade DE Reims0 - 1
Metz
Metz1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Metz
Metz2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Metz
Metz1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz1 - 0
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC2 - 3
Metz
Metz3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC2 - 1
Metz
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Martigues1 - 4
Metz
Caen2 - 2
Metz
Metz2 - 1
Troyes
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Metz5 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
LOSC Lille2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
OGC Nice1 - 0
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#11#21#30#41#56#60#70
Stade DE Reims
#11#20#30#43#56#60#70
Lorient
Paris FC
Guingamp
Bastia
Grenoble
Amiens
Ajaccio
Clermont