French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

Stade Brestois 29
1 - 1

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốAngers SCO
10Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2367
46Chỉ số 2419
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 212
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-1307757127243310239919
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.L.Guen#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Tousart#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Makalou#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboup#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#8

L.Ajorque#4

L.Ajorque#29

L.Ajorque#50

L.Ajorque#21

L.Ajorque#14

L.Ajorque#2

L.Ajorque#13

L.Ajorque#12
Angers SCO
Sơ đồ 3-5-2122542127158932697
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Capelle#15 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.V.d.Boomen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Hanin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Koyalipou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sbaï#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sbaï#2

A.Sbaï#16

A.Sbaï#23

A.Sbaï#36

A.Sbaï#38

A.Sbaï#3

A.Sbaï#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Angers SCO
Stade Brestois 294 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 3
Stade Brestois 29
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Angers SCO1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Angers SCO
Stade Brestois 290 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 2
RC Strasbourg Alsace
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Brestois 29
Paris FC4 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
RC Lens
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO1 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre3 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Paris Saint Germain
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Lyon
RC Lens5 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
OGC Nice
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
AS Monaco2 - 0
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#11#20#30#41#56#60#70
Angers SCO
#11#20#30#41#53#60#70
LOSC Lille
Marseille
Lorient
Toulouse FC