French Ligue 122:15 ngày 28/09/2025

Angers SCO
0 - 2

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốStade Brestois 29
11Chỉ số 24
124Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 224
59Chỉ số 2464
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-11224213149317101135
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Kalumba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Cherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Peter#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Peter#40

P.Peter#15

P.Peter#24

P.Peter#25

P.Peter#5

P.Peter#26

P.Peter#20

P.Peter#36

P.Peter#6
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-117754213810231419
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B·Locko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#30

L.Ajorque#7

L.Ajorque#27

L.Ajorque#50

L.Ajorque#26

L.Ajorque#36

L.Ajorque#33

L.Ajorque#99

L.Ajorque#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Angers SCO
Stade Brestois 294 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 3
Stade Brestois 29
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Angers SCO1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Angers SCO
Stade Brestois 290 - 0
Angers SCO
Angers SCO3 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Lyon1 - 0
Angers SCO
Metz1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Paris FC
Angers SCO1 - 0
Lorient
Angers SCO2 - 0
Saumur OL
Angers SCO1 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club0 - 0
Angers SCO
Caen0 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
RC Lens3 - 1
Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
LOSC Lille
Stade Brestois 291 - 1
Sassuolo
Napoli1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 3
Stade Brestois 29
Concarneau1 - 2
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#10#20#30#41#511#60#70
Stade Brestois 29
#12#22#30#41#54#60#70
Marseille
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre