Switzerland Super League20:15 ngày 16/02/2025

Yverdon
1 - 0

St. Gallen
Thống kê
Thống kê trận đấu
YverdonChỉ sốSt. Gallen
64Chỉ số 2429
3Chỉ số 31
126Chỉ số 2386
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Yverdon
Sơ đồ 4-3-3403225261982827219
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sauthier#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Marques#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.L.Pogam#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Marchesano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Łęgowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Moussa·Baradji#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Tasar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Komano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Aké#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Aké#87

M.Aké#37

M.Aké#20

M.Aké#15

M.Aké#11

M.Aké#22
M.Aké#24

M.Aké#10
M.Aké#77
St. Gallen
Sơ đồ 4-2-3-11285436648197249
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Vandermersch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Okoroji#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Quintillà#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Witzig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Toma#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#10

W.Geubbels#15

W.Geubbels#22

W.Geubbels#23

W.Geubbels#33

W.Geubbels#20

W.Geubbels#25

W.Geubbels#14

W.Geubbels#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Gallen0 - 0
Yverdon
Yverdon1 - 0
St. Gallen
St. Gallen5 - 1
Yverdon
St. Gallen4 - 0
Yverdon
Yverdon1 - 0
St. Gallen
Yverdon0 - 2
St. Gallen
St. Gallen4 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 4
St. Gallen
St. Gallen2 - 0
Yverdon
Yverdon2 - 1
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yverdon
Lausanne Sports4 - 1
Yverdon
Young Boys6 - 1
Yverdon
Yverdon3 - 0
Winterthur
Yverdon0 - 0
Servette
FC Zurich1 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 1
FC Sion
Grasshopper1 - 1
Yverdon
Yverdon0 - 2
Lugano
Yverdon0 - 1
Luzern
St. Gallen0 - 0
YverdonĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
St. Gallen2 - 1
Lugano
Luzern2 - 0
St. Gallen
St. Gallen3 - 2
Lausanne Sports
Servette1 - 1
St. Gallen
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 2
St. Gallen
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. Gallen
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
St. Gallen1 - 4
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yverdon
#11#20#30#43#52#60#70
St. Gallen
#10#20#31#41#53#60#70
FC Basel 1893