Spanish Segunda Division00:00 ngày 24/08/2025

AD Ceuta
0 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốSporting Gijon
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
50Chỉ số 2441
1Chỉ số 32
120Chỉ số 2392
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 1
Al-Wakrah Sports Club
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CF
AD Ceuta1 - 4
Uniao Leiria
AD Ceuta4 - 3
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza5 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol0 - 3
Sporting Gijon
CD Arenteiro0 - 4
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
Cultural Leonesa
Sporting Gijon0 - 0
Ponferradina
Real Aviles0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Racing Santander
Marino luanco1 - 3
Sporting Gijon
Racing de Ferrol0 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#10#20#30#41#53#60#70
Sporting Gijon
#11#21#30#42#53#60#70
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
Burgos CF
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
CD Leganes
Granada CF
SD Huesca
Real Zaragoza
Mirandes