Costa Rica Primera Division09:00 ngày 06/03/2026

Deportivo Saprissa
1 - 2

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốSporting FC
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
70Chỉ số 2439
11Chỉ số 226
5Chỉ số 35
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
119Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-5-140174322208102379
Đội hình xuất phát

A.Madriz#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Azofeifa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Torres#20 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

D.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Brenes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Paradela#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Hernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rodríguez#50

T.Rodríguez#30

T.Rodríguez#12

T.Rodríguez#27
T.Rodríguez#42

T.Rodríguez#11

T.Rodríguez#14

T.Rodríguez#24

T.Rodríguez#28
T.Rodríguez#46
Sporting FC
Sơ đồ 5-3-22322641330322219219
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

F.Coronado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dylan ramirez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.George#6
M.George#34

M.George#10
M.George#36

M.George#12

M.George#7

M.George#55

M.George#14

M.George#24

M.George#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 2
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Guadalupe FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
LD Alajuelense
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Carmelita2 - 4
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa6 - 0
AD Carmelita
Municipal Pérez Zeledón3 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 0
CS Cartagines
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
CS Herediano2 - 0
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
AD San Carlos3 - 0
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#11#21#30#45#59#60#70
Sporting FC
#12#21#30#45#51#60#70