Liga Portugal 217:00 ngày 27/09/2025

Sporting CP B
0 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốMaritimo
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
4Chỉ số 228
4Chỉ số 36
34Chỉ số 2455
72Chỉ số 2393
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-34150434570967355782858
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Flávio Gonçalves#67

Flávio Gonçalves#77

Flávio Gonçalves#87
Flávio Gonçalves#59

Flávio Gonçalves#88

Flávio Gonçalves#90

Flávio Gonçalves#74

Flávio Gonçalves#46

Flávio Gonçalves#82
Maritimo
Sơ đồ 4-3-312175442314188211110
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tejón#1

M.Tejón#6

M.Tejón#4

M.Tejón#98

M.Tejón#20

M.Tejón#9

M.Tejón#24

M.Tejón#28

M.Tejón#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP B
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Amarante
AD Fafe1 - 2
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
Maritimo
Estoril2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 2
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#10#20#31#44#54#60#70
Maritimo
#11#20#30#46#56#60#70
Viseu
Porto B
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Penafiel