Liga Portugal 200:00 ngày 27/09/2025

Vizela
2 - 0

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốLeixoes
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
50Chỉ số 2454
6Chỉ số 25
72Chỉ số 2395
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 36
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-1121372245623241711
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ramos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sampaio#37 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rhyner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.P.M.Gonçalves#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tavares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ntolla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ntolla#33

N.Ntolla#25

N.Ntolla#8

N.Ntolla#55

N.Ntolla#40

N.Ntolla#29

N.Ntolla#7

N.Ntolla#14

N.Ntolla#47
Leixoes
Sơ đồ 4-2-3-11773415365118735
Đội hình xuất phát

M.Á.Morro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dodo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Agra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Neto#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rochez#88

B.Rochez#51

B.Rochez#30

B.Rochez#10

B.Rochez#19

B.Rochez#18

B.Rochez#13

B.Rochez#14

B.Rochez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 1
Vizela
Leixoes0 - 4
Vizela
Vizela2 - 1
Leixoes
Vizela1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 0
Vizela
Leixoes0 - 1
Vizela
Leixoes2 - 0
Vizela
Vizela2 - 3
Leixoes
Leixoes4 - 1
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Sintrense2 - 1
Vizela
Maritimo1 - 1
Vizela
Vizela1 - 0
Oliveirense
Portimonense SC1 - 1
Vizela
Vizela4 - 0
Porto B
Pacos de Ferreira1 - 2
Vizela
Vizela4 - 2
Celta Vigo B
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Vizela1 - 0
AD Fafe
Vizela3 - 1
Academica CoimbraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Associação Naval 18930 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 2
SC Farense
Feirense2 - 0
Leixoes
Leixoes3 - 2
Penafiel
SL Benfica B1 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 0
FC Felgueiras
Leixoes0 - 1
GD Chaves
Alverca1 - 0
Leixoes
Rio Ave5 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 0
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#12#20#30#43#56#60#70
Leixoes
#10#20#30#46#55#60#70
Viseu
SCU Torreense
Sporting CP B
Uniao Leiria