Liga Portugal 218:00 ngày 16/11/2025

FC Felgueiras
1 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FelgueirasChỉ sốSC Farense
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 25
72Chỉ số 2447
141Chỉ số 23100
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-3-31361333420186878197
Đội hình xuất phát

C.Pereira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eiro#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dário#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Silva#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Berna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Moreira#78 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Duarte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rivas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rivas#12

M.Rivas#9

M.Rivas#44

M.Rivas#14

M.Rivas#30

M.Rivas#25
M.Rivas#4

M.Rivas#1
M.Rivas#77
SC Farense
Sơ đồ 4-3-39970292662080817907
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rivaldo#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ndiaye#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

André Candeias#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Sangare#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#30

R.Costa#2
R.Costa#25

R.Costa#16

R.Costa#34

R.Costa#21

R.Costa#77

R.Costa#14

R.Costa#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 3
Viseu
SCU Torreense2 - 0
FC Felgueiras
Vizela2 - 2
FC Felgueiras
Atletico Clube Purtugal2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
FC Felgueiras
Sanjoanense0 - 4
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 1
SL Benfica B
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
GD Chaves1 - 1
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Feirense0 - 0
SC Farense
SC Farense4 - 3
SL Benfica B
SC Farense0 - 0
Penafiel
AD Marco 090 - 3
SC Farense
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
GD Chaves
Vidagu0 - 2
SC Farense
Leixoes0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
Maritimo
Porto B0 - 2
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Felgueiras
#11#20#30#41#54#60#70
SC Farense
#11#20#30#42#55#60#70
Sporting CP B
Uniao Leiria
Pacos de Ferreira
Oliveirense
Portimonense SC