Portuguese Primera Liga03:30 ngày 27/10/2025

Sporting Braga
4 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốCasa Pia AC
8Chỉ số 211
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
87Chỉ số 2354
51Chỉ số 2416
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-3121426202950510921
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Henrique#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#18

R.Horta#17

R.Horta#41

R.Horta#36
R.Horta#81

R.Horta#8

R.Horta#77

R.Horta#39

R.Horta#95
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-3224274372744218291014
Đội hình xuất phát

D.Azevedo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Rocha#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Geraldes#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Livramento#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sousa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sousa#17

M.Sousa#20

M.Sousa#7

M.Sousa#24

M.Sousa#21

M.Sousa#90

M.Sousa#33

M.Sousa#12

M.Sousa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
GD Braganca0 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Celtic F.C.0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Nacional da Madeira
Sporting Braga1 - 0
Feyenoord
Vitoria Guimaraes1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 1
Lincoln Red Imps FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Anca FC0 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#14#22#30#41#54#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#43#52#60#70
Benfica
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela