Portuguese Primera Liga00:00 ngày 04/05/2026

Sporting Braga
1 - 1

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốEstoril
3Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2431
3Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2386
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-111461720834510189
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Moscardo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Victor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouazzani#53

A.Ouazzani#41
A.Ouazzani#96
A.Ouazzani#92

A.Ouazzani#12
A.Ouazzani#70

A.Ouazzani#39

A.Ouazzani#15
A.Ouazzani#90
Estoril
Sơ đồ 3-4-3162545281024991412
Đội hình xuất phát

M.Turk#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#21

J.Carvalho#20

J.Carvalho#19

J.Carvalho#7

J.Carvalho#9

J.Carvalho#70

J.Carvalho#1

J.Carvalho#22

J.Carvalho#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 0
Sporting Braga
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Estoril
Sporting Braga3 - 1
Estoril
Sporting Braga4 - 1
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Estoril0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
SC Freiburg
Santa Clara2 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
FC Famalicao
Real Betis2 - 4
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
Sporting Braga1 - 1
Real Betis
Moreirense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
FC Porto
Sporting Braga4 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril0 - 1
FC Famalicao
Moreirense1 - 0
Estoril
Estoril1 - 3
FC Porto
FC Arouca3 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#21#30#43#55#60#70
Estoril
#11#20#30#43#54#60#70
Benfica
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela