Chance Národní Liga22:00 ngày 18/07/2025

Sparta Praha B
0 - 1

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốFC Baník Ostrava B
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
33Chỉ số 2431
66Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
3781427122925711101
Đội hình xuất phát
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.lilling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novák#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kerl#16

D.Kerl#17

D.Kerl#21
D.Kerl#15

D.Kerl#6

D.Kerl#2
D.Kerl#3

D.Kerl#26
D.Kerl#4
D.Kerl#44
D.Kerl#19
FC Baník Ostrava B
40123624144345171116
Đội hình xuất phát

C.J.Tiehi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubny#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.jaron#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Latal#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrik mekota#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sehic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simersky#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Simersky#25

D.Simersky#7

D.Simersky#21
D.Simersky#29
D.Simersky#22
D.Simersky#33

D.Simersky#3

D.Simersky#9
D.Simersky#23
D.Simersky#8

D.Simersky#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B5 - 1
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava2 - 4
Sparta Praha B
FK Teplice1 - 1
Sparta Praha B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
Vyskov0 - 0
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
MSK Zilina B1 - 4
FC Baník Ostrava B
Warta Poznan0 - 4
FC Baník Ostrava B
Swit Szczecin1 - 4
FC Baník Ostrava B
Povazska Bystrica0 - 2
FC Baník Ostrava B
1.FC Slovácko1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
Slezský FC Opava
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Baník Ostrava BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#10#20#30#42#54#60#70
FC Baník Ostrava B
#11#20#30#44#56#60#70
FC SILON Táborsko
SK Artis Brno
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem
Dynamo Ceske Budejovice
Chrudim
SK Hanácká Slavia Kroměříž