Chance Národní Liga22:00 ngày 01/05/2026

1.SK Prostějov
1 - 1

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSK Artis Brno
3Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
36Chỉ số 2468
86Chỉ số 2382
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
Sơ đồ 4-3-3132132179670715149
Đội hình xuất phát

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matyas poturnay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dziuba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Polasek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kramar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Matousek#22
J.Matousek#19

J.Matousek#16

J.Matousek#17
J.Matousek#26

J.Matousek#10

J.Matousek#27

J.Matousek#28
J.Matousek#18
J.Matousek#5

J.Matousek#11
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-1-4-11542428772630116
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Harazim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Breite#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Navratil#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#31

Q.Adediran#19

Q.Adediran#37
Q.Adediran#99

Q.Adediran#15

Q.Adediran#20

Q.Adediran#10
Q.Adediran#21

Q.Adediran#22

Q.Adediran#7

Q.Adediran#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno0 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 2
SK Artis Brno
1.SK Prostějov2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 2
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 3
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC OpavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#11#20#30#40#54#60#70
SK Artis Brno
#11#20#30#42#56#60#70
Fotbal Příbram
Chrudim