Chance Národní Liga23:00 ngày 17/10/2025

1.SK Prostějov
1 - 2

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSparta Praha B
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 26
63Chỉ số 2455
81Chỉ số 2372
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
2743212670920281312
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cissé#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holovatskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Harustak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polasek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Raab#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Sokol#33

P.Sokol#22

P.Sokol#23

P.Sokol#14

P.Sokol#17

P.Sokol#25

P.Sokol#18

P.Sokol#10
Sparta Praha B
172237827122930261024
Đội hình xuất phát

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Surovčík#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej penxa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas topic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jonas topic#2

jonas topic#21

jonas topic#15

jonas topic#6

jonas topic#3

jonas topic#42
jonas topic#5

jonas topic#19

jonas topic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B5 - 2
1.SK Prostějov
Sparta Praha B4 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 2
Sparta Praha B
1.SK Prostějov1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
SK Artis Brno3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B2 - 0
1.SK Prostějov
FK Třinec2 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 3
FC Vysočina Jihlava
FC Zbrojovka Brno1 - 2
1.SK Prostějov
Brumov1 - 6
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Sparta Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#11#20#30#45#59#60#70
Sparta Praha B
#12#21#30#43#56#60#70
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram