Chance Národní Liga17:00 ngày 15/03/2026

SK Slavia Praha B
1 - 1

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ số1.SK Prostějov
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
6Chỉ số 212
61Chỉ số 2539
104Chỉ số 2452
106Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
618972625141216221
Đội hình xuất phát
martin palascak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Mbodji#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kušej#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Belzik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bozhev#2

A.Bozhev#20
A.Bozhev#19

A.Bozhev#15

A.Bozhev#24
A.Bozhev#11
A.Bozhev#8
A.Bozhev#29

A.Bozhev#10

A.Bozhev#4

A.Bozhev#27
1.SK Prostějov
2731914701523797910
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dohnalek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kramar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polasek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Matocha#11

M.Matocha#12

M.Matocha#28
M.Matocha#32

M.Matocha#1
M.Matocha#26

M.Matocha#25

M.Matocha#8

M.Matocha#16

M.Matocha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha B
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
SK Slavia Praha B3 - 4
Zaglebie Lubin B
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Slask Wroclaw II2 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Slovan Bratislava B
SK Slavia Praha B7 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Fotbal Příbram2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Artis Brno2 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 1
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK Prostějov
FC Milsami3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
Qizilqum Zarafshon
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIEN
Polonia Bytom5 - 1
1.SK Prostějov
MFK Skalica2 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 0
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
1.SK Prostějov2 - 1
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#11#20#30#42#511#60#70
1.SK Prostějov
#11#21#30#42#54#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava
Chrudim
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž