Chance Národní Liga22:00 ngày 15/04/2026

SK Hanácká Slavia Kroměříž
0 - 0

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ số1.SK Prostějov
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2443
83Chỉ số 2375
13Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
74416550802033921143
Đội hình xuất phát

L.Saal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ovesný#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mach#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koryčan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip vecera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T. Vajner#3

T. Vajner#25

T. Vajner#17

T. Vajner#45

T. Vajner#6

T. Vajner#37

T. Vajner#23

T. Vajner#91

T. Vajner#9

T. Vajner#10
1.SK Prostějov
319141687023711332
Đội hình xuất phát

A.Dohnalek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hranos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imrana#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polasek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Matyas poturnay#6

Matyas poturnay#11

Matyas poturnay#12

Matyas poturnay#28

Matyas poturnay#27

Matyas poturnay#9

Matyas poturnay#10

Matyas poturnay#15
Matyas poturnay#26

Matyas poturnay#25

Matyas poturnay#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
Fotbal Příbram0 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 1
FC Baník Ostrava B
SK Hanácká Slavia Kroměříž8 - 1
MFK Karvina B
MSK Puchov1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
OFK Malzenice1 - 4
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK Prostějov
FC Milsami3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
Qizilqum Zarafshon
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#10#20#30#40#53#60#70
1.SK Prostějov
#10#20#30#42#54#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
Chrudim