Czech Third League16:15 ngày 22/11/2025
Sokol Hostoun
0 - 3

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốCeske Budejovice B
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
74Chỉ số 2452
5Chỉ số 223
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2393
0Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
6191741613521521
Đội hình xuất phát
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pudil#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.bahi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
snobl#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
snobl#19
snobl#24
snobl#11
snobl#12
snobl#20
snobl#18
snobl#8
Ceske Budejovice B
611216211827541123
Đội hình xuất phát

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Andrew#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brabec#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Omon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Prášek#7
M.Prášek#22
M.Prášek#17

M.Prášek#30

M.Prášek#20
M.Prášek#14

M.Prášek#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B1 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Aritma Praha2 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur2 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C4 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#10#20#30#42#510#60#70
Ceske Budejovice B
#13#21#30#43#55#60#70
Domazlice
FC Pisek
Loko Vltavin
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin