Czech Third League15:30 ngày 19/10/2025

Viktoria Plzen B
1 - 2
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốSokol Hostoun
4Chỉ số 217
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
87Chỉ số 2456
114Chỉ số 23102
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
2111932817101719
Đội hình xuất phát

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hejda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam stauber#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
denis franke#14
denis franke#5
denis franke#32
denis franke#18
denis franke#12
denis franke#4
denis franke#20
Sokol Hostoun
121013111218179207
Đội hình xuất phát

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vadym malishevskyy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pudil#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel simonovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mustapha toyin#24
Mustapha toyin#3
Mustapha toyin#5
Mustapha toyin#15
Mustapha toyin#21
Mustapha toyin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Viktoria Plzen B2 - 0
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 4
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 3
SK Kladno
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C4 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Loko Vltavin
Bohemians Praha 1905
Domazlice1 - 4
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#11#20#31#41#55#60#70
Sokol Hostoun
#12#21#30#45#53#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin