French Ligue 301:30 ngày 22/03/2025

Sochaux
2 - 1

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốFC Rouen
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
262520824331417528
Đội hình xuất phát

S.Benchama#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Daho#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Durbant#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hoggas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jean#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Saidi#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Peybernes#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Patouillet#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ouammou#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Moltenis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mendes#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Mendes#18

E.Mendes#29

E.Mendes#21

E.Mendes#19

E.Mendes#17
FC Rouen
25201329162691827615
Đội hình xuất phát

I.Ferrah#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Goprou#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haimoud#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mion#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Royes#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sanson#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Abi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassin#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Benkaid#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benzia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bouzamoucha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bouzamoucha#23

S.Bouzamoucha#5
S.Bouzamoucha#24

S.Bouzamoucha#8

S.Bouzamoucha#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen0 - 0
Sochaux
FC Rouen1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Nimes
US Orléans4 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans1 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Guingamp2 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#12#20#30#41#56#60#70
FC Rouen
#11#21#30#41#53#60#70
Dijon
Quevilly Rouen Métropole