French Ligue 300:30 ngày 23/08/2025

FC Rouen
3 - 1

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốSochaux
1Chỉ số 32
66Chỉ số 2388
0Chỉ số 27
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
26Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 4-3-330202322186517101424
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Victor Tilliez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Faye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ElEgny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ElEgny#39

ElEgny#21

ElEgny#8
ElEgny#15
ElEgny#11
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-13017414242315102879
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Youssouf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#26

K.Djoco#19
K.Djoco#6
K.Djoco#12
K.Djoco#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux2 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Sochaux
FC Rouen1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
ES Wasquehal1 - 2
FC Rouen
UNFP1 - 2
FC Rouen
FC Rouen4 - 1
Francs Borains
Nancy1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Sochaux5 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Progres Niedercorn0 - 3
Sochaux
Dijon2 - 1
Sochaux
Biesheim1 - 3
Sochaux
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 0
Sochaux
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 1
Bresse Péronnas 01
Boulogne2 - 3
SochauxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#13#21#30#41#50#60#70
Sochaux
#11#21#30#42#57#60#70
Versailles 78
Aubagne
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Chateauroux
Valenciennes
Villefranche
Stade Briochin