Czech Third League20:30 ngày 12/04/2025

TJ Unie Hlubina
1 - 0

Brno B
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Unie HlubinaChỉ sốBrno B
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 211
9Chỉ số 29
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Unie Hlubina
1357231131762825
Đội hình xuất phát
dalibor badosek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Fulnek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.fabisz#19
a.fabisz#15
a.fabisz#14
a.fabisz#29
a.fabisz#4
a.fabisz#12
a.fabisz#10
Brno B
272188721910221425
Đội hình xuất phát
jan vychodil#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david pavlik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hellebrand#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin cerny#13
martin cerny#19
martin cerny#23
martin cerny#11
martin cerny#16
martin cerny#15

martin cerny#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 2
Opava II
TJ Unie Hlubina4 - 2
Valasske MeziriciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Otrokovice1 - 2
Brno B
FC Strani1 - 2
Brno B
Brno B1 - 1
Unicov
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
Domazlice10 - 2
Brno B
MSK Zilina B2 - 1
Brno B
1.SK Prostějov2 - 0
Brno B
SC Znojmo0 - 0
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Unie Hlubina
#11#21#30#42#59#60#70
Brno B
#10#20#30#42#59#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Blansko
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou