Czech Third League20:30 ngày 08/03/2025

Slovan Rosice
2 - 0

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan RosiceChỉ sốTJ Unie Hlubina
7Chỉ số 2211
74Chỉ số 2494
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
75Chỉ số 23115
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Rosice
19317943216112
Đội hình xuất phát

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jicha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kulik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renards rimovics#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Renards rimovics#77

Renards rimovics#17
Renards rimovics#16

Renards rimovics#8
Renards rimovics#18
Renards rimovics#1
Renards rimovics#10
TJ Unie Hlubina
8152617112374525
Đội hình xuất phát
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fulnek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dominik dybal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.fabisz#3

a.fabisz#20
a.fabisz#13
a.fabisz#12
a.fabisz#29
a.fabisz#40
a.fabisz#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Otrokovice1 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Blansko3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice6 - 3
MFK Karvina B
Hlucin2 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 2
Opava II
TJ Unie Hlubina4 - 2
Valasske Mezirici
MFK Karvina B5 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice3 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 3
FK Třinec
TJ Unie Hlubina1 - 1
SC ZnojmoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Rosice
#12#22#30#42#56#60#70
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#42#510#60#70
Frydek-Mistek
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou