Czech Third League15:15 ngày 19/04/2025

Blansko
1 - 3

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốTJ Unie Hlubina
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
98Chỉ số 2384
11Chỉ số 26
76Chỉ số 2471
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
142213191117814520
Đội hình xuất phát
tomas cerny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.tulaydan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jicha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.chyla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kolarik#10
kolarik#18
kolarik#6
kolarik#12
kolarik#30

kolarik#9

kolarik#3
TJ Unie Hlubina
1582617311751325
Đội hình xuất phát
Filip·Sotornik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.fabisz#19
a.fabisz#4
a.fabisz#12
a.fabisz#10
a.fabisz#29
a.fabisz#1
a.fabisz#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Blansko1 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 3
Blansko
Blansko2 - 4
Zlin B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko2 - 1
Hlucin
TJ Start Brno2 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Banik Ostrava U195 - 0
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 2
Opava IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#11#21#30#41#511#60#70
TJ Unie Hlubina
#13#22#30#41#56#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou