Czech Third League15:15 ngày 30/08/2025

FK Třinec
2 - 0

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốMFK Karvina B
8Chỉ số 23
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
95Chỉ số 2372
64Chỉ số 2443
7Chỉ số 224
9Chỉ số 210
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
9131927252321247151
Đội hình xuất phát

J.Bolf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Murin#12

R.Murin#6

R.Murin#11
R.Murin#20

R.Murin#22
R.Murin#16

R.Murin#26
MFK Karvina B
130912145322281710
Đội hình xuất phát

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniel baumgartner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel baumgartner#19
daniel baumgartner#11
daniel baumgartner#18
daniel baumgartner#2
daniel baumgartner#23
daniel baumgartner#15
daniel baumgartner#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B2 - 2
FK Třinec
FK Třinec5 - 1
MFK Karvina B
FK Třinec2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 4
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FK Třinec2 - 2
1.SK Prostějov
Hlucin1 - 1
FK Třinec
FK Třinec6 - 2
Zlin B
FC Vsetin0 - 4
FK Třinec
TJ Start Brno0 - 0
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
FC Irp Cesky Tesin0 - 7
FK Třinec
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
MSK Zilina B
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-Mistek
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 1
AS Trencin Youth
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Gornik II Zabrze1 - 2
MFK Karvina B
KS Energetyk ROW1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
MSK Zilina B
MFK Karvina B4 - 4
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#12#20#30#42#58#60#70
MFK Karvina B
#10#20#30#40#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave
Polanka
Hranice KUNZ
Slovacko II