Czech Third League15:15 ngày 24/08/2025

MFK Karvina B
1 - 2

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốBlansko
19Chỉ số 225
121Chỉ số 2379
127Chỉ số 2473
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
2325322281714301634
Đội hình xuất phát
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub galik#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
williams yikat#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mrózek#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Mrózek#7
O.Mrózek#55
O.Mrózek#10
O.Mrózek#15
O.Mrózek#12
O.Mrózek#25
O.Mrózek#11
Blansko
20530117228176919
Đội hình xuất phát
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek adamec#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas hamrle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.smrcka#1
f.smrcka#4

f.smrcka#37
f.smrcka#13
f.smrcka#15
f.smrcka#14
f.smrcka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko0 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko3 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-Mistek
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 1
AS Trencin Youth
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Gornik II Zabrze1 - 2
MFK Karvina B
KS Energetyk ROW1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
MSK Zilina B
MFK Karvina B4 - 4
Brno B
Zlin B3 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 5
Hlucin
Zlin B4 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
TJ Start Brno
Blansko1 - 1
Nove Mesto na Morave
Hlucin4 - 1
Blansko
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice1 - 1
Blansko
Blansko3 - 2
Brno B
Blansko1 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II0 - 4
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#11#20#30#42#58#60#70
Blansko
#12#21#30#40#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B
FC Vsetin
Polanka
Hranice KUNZ