Czech Third League15:15 ngày 17/08/2025

Slovacko II
1 - 1

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốTJ Unie Hlubina
75Chỉ số 2439
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
5Chỉ số 22
117Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
1726682125242341931
Đội hình xuất phát

D.Barát#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cicha#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hamza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Křišťan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miskovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Borek#7

J.Borek#5
J.Borek#14

J.Borek#10
J.Borek#3
J.Borek#30
J.Borek#16
TJ Unie Hlubina
2515118693752018
Đội hình xuất phát
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Radek ligac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dalibor badosek#19
dalibor badosek#1

dalibor badosek#17
dalibor badosek#10
dalibor badosek#29
dalibor badosek#14
dalibor badosek#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko II
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
FC Strani
Unicov1 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
FK Třinec5 - 1
Slovacko II
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Brno B1 - 2
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Bohumin4 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
Tatran Vsechovice1 - 3
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Kozlovice3 - 3
TJ Unie Hlubina
Chrudim2 - 4
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 3
Rekord Bielsko-Biala
Sigma Olomouc B5 - 2
TJ Unie Hlubina
FK Třinec2 - 1
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#42#55#60#70
TJ Unie Hlubina
#11#20#30#40#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
Vitkovice
Polanka
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Hlucin