Czech Third League21:30 ngày 10/09/2025

MFK Karvina B
1 - 2

Polanka
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốPolanka
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 20
0Chỉ số 35
75Chỉ số 2440
4Chỉ số 214
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 223
109Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
817223212111304914
Đội hình xuất phát
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ondrej drobek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikolaj zieba#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Lawali#6
Y.Lawali#7
Y.Lawali#25
Y.Lawali#15
Y.Lawali#23
Y.Lawali#55
Y.Lawali#2
Polanka
42447262722823205
Đội hình xuất phát
o.kolenko#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jaromir frebort#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ruby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal rycka#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel valik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pavel valik#12
pavel valik#28
pavel valik#10
pavel valik#19

pavel valik#11
pavel valik#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B2 - 2
Polanka
MFK Karvina B1 - 0
Polanka
MFK Karvina B3 - 1
PolankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-Mistek
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 1
AS Trencin Youth
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Gornik II Zabrze1 - 2
MFK Karvina B
KS Energetyk ROW1 - 0
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Polanka2 - 3
Unicov
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave0 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
FC Vsetin
Brno B3 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
Hranice KUNZ
Bohumin1 - 1
Polanka
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Polanka
Polanka3 - 4
Valasske Mezirici
Bohumin2 - 1
PolankaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#11#21#30#40#54#60#70
Polanka
#12#22#30#45#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
TJ Start Brno
Slovacko II
Hlucin