Bulgarian First League22:30 ngày 24/11/2025

Botev Vratsa
0 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốSlavia Sofia
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1254536442181491779
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ivey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#2

M.D.Petkov#32

M.D.Petkov#33

M.D.Petkov#77

M.D.Petkov#97

M.D.Petkov#7

M.D.Petkov#24

M.D.Petkov#20
M.D.Petkov#1
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1127746248973711810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.SoletBomawoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#20
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#85

Y.Guermouche#17

Y.Guermouche#11
Y.Guermouche#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 0
Slavia Sofia
Botev Vratsa1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
FC Zagorets1 - 4
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#10#20#30#43#58#60#70
Slavia Sofia
#11#20#30#40#55#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
FC Dobrudzha Dobrich