Bulgarian First League00:30 ngày 16/09/2025

Cherno More Varna
2 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cherno More VarnaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
5Chỉ số 225
79Chỉ số 2448
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
98Chỉ số 2373
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-4-23383282117124391977
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Panov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.pedro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Teles#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Zlatev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.lazarov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
celso sidney#77 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

celso sidney#99

celso sidney#81

celso sidney#4

celso sidney#16

celso sidney#10

celso sidney#9

celso sidney#15

celso sidney#17
celso sidney#20
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 3-4-2-1132233772335778998
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jonathan hurtado#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Hamdiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#30

I.Mihaylov#15

I.Mihaylov#88
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#1

I.Mihaylov#10

I.Mihaylov#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna5 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 5
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna6 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna1 - 3
Cherno More Varna
CSKA Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna4 - 0
Beroe Stara Zagora
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 1
Botev Plovdiv
Cherno More Varna0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cherno More Varna
#12#21#30#41#55#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#31#41#54#60#70
Levski Sofia
Arda