Bulgarian First League22:30 ngày 07/03/2026

Botev Vratsa
1 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốArda
67Chỉ số 2427
3Chỉ số 221
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 20
0Chỉ số 80
126Chỉ số 2380
0Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa2 - 3
Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Arda
Arda4 - 0
Botev Vratsa
Arda1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Arda
Arda3 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa2 - 3
Arda
Levski Sofia3 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Ararat-Armenia FC
Botev Vratsa1 - 1
Vejle
Botev Vratsa2 - 2
Marek Dupnitza
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Arda1 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 3
Arda
CSKA Sofia3 - 1
Arda
Arda1 - 0
Neftchi Fergana
Arda2 - 1
FC Ufa
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Arda
Kudrivka1 - 1
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#11#20#30#40#52#60#70
Arda
#10#20#31#43#50#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia
PFK Montana
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia