Bulgarian First League19:30 ngày 10/04/2026

CSKA 1948 Sofia
1 - 0

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốBotev Vratsa
84Chỉ số 2446
5Chỉ số 211
3Chỉ số 31
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
88Chỉ số 2355
12Chỉ số 222
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-113966212282320107793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Parkhomenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#34

M.Diallo#14

M.Diallo#1

M.Diallo#9

M.Diallo#4

M.Diallo#67
M.Diallo#87

M.Diallo#3

M.Diallo#19
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1946368844241217215579
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Boyanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
d.jovicic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#8

M.D.Petkov#19

M.D.Petkov#9

M.D.Petkov#81

M.D.Petkov#97

M.D.Petkov#20

M.D.Petkov#3

M.D.Petkov#1

M.D.Petkov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Botev Vratsa1 - 0
CSKA 1948 Sofia
Botev Vratsa1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 4
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Arda
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa2 - 3
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#43#510#60#70
Botev Vratsa
#10#20#31#41#54#60#70