Bulgarian First League23:00 ngày 20/07/2025

Slavia Sofia
2 - 2

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốBotev Vratsa
50Chỉ số 2462
3Chỉ số 28
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 41
11Chỉ số 223
96Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11277624201971773910
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Andonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Andonov#99

D.Andonov#18

D.Andonov#11

D.Andonov#17

D.Andonov#21
D.Andonov#14

D.Andonov#22
D.Andonov#23

D.Andonov#15
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1251043611824977979
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Georgiev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Achkov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.K.Penchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Genov#1
D.Genov#5
D.Genov#33

D.Genov#20

D.Genov#77

D.Genov#32

D.Genov#26

D.Genov#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 0
Slavia Sofia
Botev Vratsa1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Marek Dupnitza
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Bnei Sakhnin
Botev Vratsa0 - 2
FC Dunav Ruse
Botev Vratsa1 - 1
Sportist Svoge
Botev Vratsa0 - 3
PFK Montana
Botev Vratsa1 - 0
Pirin Blagoevgrad
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#20#31#44#53#60#70
Botev Vratsa
#12#22#31#44#58#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Arda
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich