Belarusian Premier League20:00 ngày 25/10/2025

Slavia Mozyr
2 - 1

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốNeman Grodno
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
2Chỉ số 226
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2444
87Chỉ số 2390
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-5-141713149181244224931
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ivanov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Poloz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sazonchik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Batyshchev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Melnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Ivanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Lutsevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Lukashov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#17
A.Solovey#1

A.Solovey#23

A.Solovey#5

A.Solovey#30

A.Solovey#6

A.Solovey#19

A.Solovey#11

A.Solovey#3
Neman Grodno
Sơ đồ 4-4-212715199201124473227
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Klochkov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Evdokimov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pushnyakov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sadovnichy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Yuriy·Gavrilov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Pavlyukovets#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shamurzaev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shamurzaev#17

A.Shamurzaev#88
A.Shamurzaev#14

A.Shamurzaev#1
A.Shamurzaev#28

A.Shamurzaev#46

A.Shamurzaev#18
A.Shamurzaev#44
A.Shamurzaev#59

A.Shamurzaev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
Rayo Vallecano4 - 0
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#12#21#30#42#55#60#70
Neman Grodno
#11#21#30#41#54#60#70
FC Minsk
BATE Borisov
FK Vitebsk