Belarusian Premier League23:00 ngày 24/08/2025

Dinamo Minsk
3 - 1

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốSlavia Mozyr
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 225
28Chỉ số 2447
1Chỉ số 32
78Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-1-3-22256719242664288117
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Podstrelov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Aleksey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kalinin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Fawaz·Abdullahi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Djimet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Malashevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Malashevich#49

E.Malashevich#31

E.Malashevich#99

E.Malashevich#10

E.Malashevich#17

E.Malashevich#8

E.Malashevich#4

E.Malashevich#18

E.Malashevich#33

E.Malashevich#13
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-3-34122121883191344749
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kukharchyk#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Solovey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Lutsevich#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dzhigero#49 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dzhigero#5

A.Dzhigero#14
A.Dzhigero#1

A.Dzhigero#27

A.Dzhigero#30

A.Dzhigero#6
A.Dzhigero#11

A.Dzhigero#17

A.Dzhigero#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk2 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk1 - 2
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk0 - 0
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
FK Lokomotiv Gomel1 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk4 - 0
FC Torpedo Zhodino
Egnatia1 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 2
Egnatia
Dinamo Minsk2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Dinamo Minsk
Maxline Vitebsk2 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk5 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk2 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
Osipovichy1 - 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
Naftan Novopolotsk0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 2
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#13#22#30#41#50#60#70
Slavia Mozyr
#11#20#30#42#53#60#70
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk