Belarusian Premier League19:30 ngày 15/10/2025

Slutsksakhar Slutsk
2 - 1

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slutsksakhar SlutskChỉ sốNeman Grodno
2Chỉ số 223
2Chỉ số 28
42Chỉ số 2473
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23105
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 5-4-1307136820112744179
Đội hình xuất phát

I.Branovets#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kren#71 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Dubatovka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bougnone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Martyanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Khrisanfov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kurlovich#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Burak#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Anufriev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Grishchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Grishchenko#45

I.Grishchenko#10
I.Grishchenko#1

I.Grishchenko#80

I.Grishchenko#16

I.Grishchenko#25

I.Grishchenko#7

I.Grishchenko#97
Neman Grodno
Sơ đồ 4-2-3-1132202719647159759
Đội hình xuất phát

Maliyeuski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Pavlyukovets#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Devyaten#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Devyaten#11

A.Devyaten#30

A.Devyaten#17

A.Devyaten#24

A.Devyaten#88

A.Devyaten#22

A.Devyaten#33
A.Devyaten#14
A.Devyaten#28
A.Devyaten#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno4 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Slutsksakhar SlutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Maxline Vitebsk1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
Rayo Vallecano4 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Rayo Vallecano
Neman Grodno2 - 0
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slutsksakhar Slutsk
#12#21#30#42#52#60#70
Neman Grodno
#11#20#30#42#58#60#70
Naftan Novopolotsk