Belarusian Premier League20:00 ngày 23/11/2025

Slavia Mozyr
2 - 3

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốFC Minsk
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
49Chỉ số 2551
76Chỉ số 2376
38Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-241271218491779134431
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Chikida#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Chernook#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Lutsevich#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#3

A.Solovey#11

A.Solovey#19

A.Solovey#6

A.Solovey#30

A.Solovey#22

A.Solovey#5

A.Solovey#14

A.Solovey#23
A.Solovey#1
FC Minsk
Sơ đồ 3-4-1-23779369129322178122
Đội hình xuất phát

M.Sukharenko#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sokol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ji-Hoon Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Nazarenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Felix Christanval Abena#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Makas#5

A. Makas#7

A. Makas#30

A. Makas#1

A. Makas#33

A. Makas#8

A. Makas#55

A. Makas#23

A. Makas#15

A. Makas#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk1 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FC Minsk
Slavia Mozyr1 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 0
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 0
Slavia Mozyr
FC Minsk5 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 2
FC Minsk
FC Minsk0 - 6
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
BATE Borisov1 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Naftan Novopolotsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk1 - 4
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
FC Gomel1 - 1
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#12#20#30#42#57#60#70
FC Minsk
#13#20#30#40#58#60#70
FK Vitebsk
FC Molodechno