Belarusian Premier League19:00 ngày 09/11/2025

BATE Borisov
1 - 1

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốSlavia Mozyr
7Chỉ số 212
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2355
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
47Chỉ số 2430
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-1-3-21631022672325662933
Đội hình xuất phát

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Rusakov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
v.yatskevich#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Musahagian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

I.Rashchenya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

N.Neskoromny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Ageev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Sotnikov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sotnikov#68

V.Sotnikov#21

V.Sotnikov#80
V.Sotnikov#18

V.Sotnikov#5

V.Sotnikov#15

V.Sotnikov#27

V.Sotnikov#24

V.Sotnikov#35

V.Sotnikov#14
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-24151812221479133111
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sachkovskiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sazonchik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gulko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gulko#27
I.Gulko#1

I.Gulko#23

I.Gulko#33

I.Gulko#44

I.Gulko#30

I.Gulko#6

I.Gulko#19

I.Gulko#3

I.Gulko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 1
Slavia Mozyr
BATE Borisov3 - 0
Slavia Mozyr
BATE Borisov4 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 2
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Neman Grodno0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Naftan Novopolotsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 1
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#11#21#30#43#58#60#70
Slavia Mozyr
#11#20#30#42#56#60#70
FK Isloch Minsk
FC Minsk
FK Vitebsk