Belarusian Premier League19:00 ngày 08/11/2025

FC Minsk
1 - 4

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốNeman Grodno
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
35Chỉ số 2453
1Chỉ số 28
5Chỉ số 226
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 34
57Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 4-4-212715317523918129
Đội hình xuất phát

V.Ignatiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Dikhtievsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Zabelin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Yatskevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sokol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Zhevnerov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

a.turich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Nazarenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Dubinets#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Dubinets#32

I.Dubinets#20

I.Dubinets#47

I.Dubinets#30
I.Dubinets#10

I.Dubinets#22

I.Dubinets#33

I.Dubinets#8
I.Dubinets#6

I.Dubinets#79
Neman Grodno
Sơ đồ 4-4-21276179191520884727
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Klochkov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nazarenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zubovich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pushnyakov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kuchinskiy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sadovnichy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Savitski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kozlov#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shamurzaev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shamurzaev#30
A.Shamurzaev#59
A.Shamurzaev#11
A.Shamurzaev#44

A.Shamurzaev#18

A.Shamurzaev#28

A.Shamurzaev#1

A.Shamurzaev#32

A.Shamurzaev#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno2 - 1
FC Minsk
FC Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
FC Minsk
Neman Grodno4 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 2
Neman Grodno
FC Minsk0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FC Minsk
Neman Grodno3 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
Neman Grodno
FC Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Molodechno1 - 3
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
BATE Borisov
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#11#21#30#42#51#60#70
Neman Grodno
#14#23#30#44#58#60#70
FK Vitebsk