Austrian 2.Liga02:30 ngày 01/03/2025

SV Ried
2 - 0

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV RiedChỉ sốFAC WIEN
2Chỉ số 210
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2377
60Chỉ số 2432
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Ried
283130238177151012
Đội hình xuất phát

W.Eza#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wohlmuth#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Steurer#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sollbauer#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rasner#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pomer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Marinšek#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leitner#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havenaar#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Große#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bajić#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bajić#9

A.Bajić#43
A.Bajić#77
A.Bajić#29

A.Bajić#21

A.Bajić#26

A.Bajić#18
FAC WIEN
131928751181014474
Đội hình xuất phát

Flavio#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Becirovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.strunz#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Schmid#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Puchegger#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Odehnal#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maier#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Krohn#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Haring#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Eghosa#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wallquist#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Wallquist#23

B.Wallquist#34

B.Wallquist#3

B.Wallquist#9

B.Wallquist#8

B.Wallquist#22
B.Wallquist#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN0 - 1
SV Ried
SV Ried0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SV Ried
SV Ried9 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
SV Ried
SV Ried3 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SV Ried
FAC WIEN2 - 4
SV Ried
SV Ried1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 4
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV Ried
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SV Ried
SV Stripfing1 - 1
SV Ried
Vocklamarkt0 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 1
SV Stripfing
First Vienna FC 18940 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Schwarz-Weiss BregenzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
Kremser SC1 - 8
FAC WIEN
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Voitsberg
SK Rapid Wien1 - 2
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#12#22#30#40#51#60#70
FAC WIEN
#10#20#30#41#51#60#70
Admira Wacker
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
SC Austria Lustenau
Lafnitz