Austrian 2.Liga00:00 ngày 01/03/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
0 - 0

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSKN St.Polten
70Chỉ số 2471
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
95Chỉ số 2387
6Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
21822942285157123
Đội hình xuất phát

F.Köchl#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wimmer#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tobias Gruber#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Herrmann#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wanner#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mehmedovic#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Oberleitner#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Offenthaler#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Weixelbraun#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gremsl#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zirngast#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Zirngast#48

G.Zirngast#20

G.Zirngast#8

G.Zirngast#16
G.Zirngast#13

G.Zirngast#17

G.Zirngast#10
SKN St.Polten
31171718151122357
Đội hình xuất phát

T.Gemicibasi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Harakaté#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hülsmann#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mbuyi#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Messerer#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skogen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stendera#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thesker#2 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Carlson#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Buchegger#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Amoah#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Amoah#34

W.Amoah#22

W.Amoah#6

W.Amoah#21

W.Amoah#13

W.Amoah#16

W.Amoah#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKN St.Polten1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKN St.Polten3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 5
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 2
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 3
ASK Voitsberg
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 3
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten5 - 0
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV Leobendorf
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija Tetovo
SKN St.Polten4 - 0
Kremser SC
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIEN
SKN St.Polten3 - 0
Lafnitz
SK Rapid II0 - 1
SKN St.PoltenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#46#53#60#70
SKN St.Polten
#10#20#30#42#514#60#70
SV Ried
Admira Wacker
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Horn