Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 31/05/2025

Skeid Oslo
1 - 1

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skeid OsloChỉ sốHodd
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2384
66Chỉ số 2479
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-3-312242014398617107
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Svenningsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Toure#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rise#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.M.Yousef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Sa'Ad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Fiksdal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Fiksdal#25
J.Fiksdal#24
J.Fiksdal#26
J.Fiksdal#18
J.Fiksdal#21

J.Fiksdal#16

J.Fiksdal#33
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534517861418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Johansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Skotheim#24
I.Skotheim#26
I.Skotheim#23
I.Skotheim#7

I.Skotheim#19
I.Skotheim#15
I.Skotheim#22

I.Skotheim#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodd2 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd1 - 2
Skeid Oslo
Hodd1 - 0
Skeid Oslo
Hodd2 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd4 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 0
Hodd
Skeid Oslo2 - 5
Hodd
Hodd3 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Moss2 - 1
Skeid Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd3 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 0
Hodd
Hodd2 - 1
Sogndal
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
Hodd
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Brattvag1 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Stabaek1 - 1
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skeid Oslo
#11#21#30#40#52#60#70
Hodd
#11#20#30#40#53#60#70
Raufoss IL
Asane Fotball
Mjondalen IF