Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 05/04/2025

Hodd
0 - 2

Kongsvinger
Thống kê
Thống kê trận đấu
HoddChỉ sốKongsvinger
5Chỉ số 26
1Chỉ số 2115
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2450
3Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
71Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534517861418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Johansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Skotheim#11
I.Skotheim#22

I.Skotheim#16
I.Skotheim#20
I.Skotheim#27

I.Skotheim#26
I.Skotheim#7
I.Skotheim#23
I.Skotheim#21
Kongsvinger
Sơ đồ 3-4-393352917627221811
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Saathof#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Nilsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Ravn-Haren#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gjerstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Holter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Langrekken#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Holtan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Williams#71

N.Williams#7

N.Williams#23

N.Williams#21
N.Williams#8
N.Williams#28

N.Williams#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodd2 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 3
Hodd
Hodd0 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 0
Hodd
Kongsvinger2 - 1
Hodd
Hodd2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 1
Hodd
Hodd1 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Stabaek1 - 1
Hodd
Lysekloster1 - 0
Hodd
Hodd2 - 3
Asane Fotball
Hodd1 - 2
Treaff
Hodd2 - 1
Brattvag
Sogndal1 - 2
Hodd
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
Aalesund FK1 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Kristiansund BK
Hodd3 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Asane Fotball
Kongsvinger1 - 0
Stabaek
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Asane Fotball0 - 1
Kongsvinger
Sarpsborg 080 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 0
Egersunds IK
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Kongsvinger6 - 1
Strommen
Kongsvinger6 - 0
Eidsvold TurnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodd
#10#20#30#43#56#60#70
Kongsvinger
#12#21#30#43#56#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Start Kristiansand
Ranheim IL
Raufoss IL
Moss
Skeid Oslo
Mjondalen IF