Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 16/05/2025

Aalesund FK
2 - 0

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aalesund FKChỉ sốHodd
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
86Chỉ số 2373
6Chỉ số 25
42Chỉ số 2430
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalesund FK
Sơ đồ 3-5-2145452106157966
Đội hình xuất phát

S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Aukland#45 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M. Andersen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Braga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Gregersen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Seehusen#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Seehusen#29
J.Seehusen#34
J.Seehusen#3
J.Seehusen#27

J.Seehusen#19
J.Seehusen#39

J.Seehusen#11

J.Seehusen#8

J.Seehusen#26
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534517861418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Johansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Skotheim#26
I.Skotheim#23
I.Skotheim#7

I.Skotheim#19
I.Skotheim#15
I.Skotheim#22

I.Skotheim#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalesund FK1 - 1
Hodd
Hodd0 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Hodd
Aalesund FK2 - 1
Hodd
Hodd0 - 3
Aalesund FK
Hodd1 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK4 - 1
Hodd
Hodd2 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK4 - 2
Hodd
Aalesund FK2 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK3 - 1
Raufoss IL
Asane Fotball0 - 0
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Rollon0 - 3
Aalesund FK
Sogndal3 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 2
Lillestrom
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd2 - 1
Sogndal
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
Hodd
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Brattvag1 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Stabaek1 - 1
Hodd
Lysekloster1 - 0
Hodd
Hodd2 - 3
Asane FotballĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalesund FK
#12#20#30#42#56#60#70
Hodd
#10#20#30#41#55#60#70
Odd Grenland
Egersunds IK
Moss
Skeid Oslo